Cụm từ đi cùng với: mere
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mere”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mere triflelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.220 lần
mere accidentlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.218 lần
mere chancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.334 lần
mere factlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.276 lần
mere handfullogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 368 lần
mere mentionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 472 lần
mere curiositylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
mere childlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.408 lần
mere trifleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
mere specklogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
mere boylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.115 lần
mere physicallogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
Đối chiếu cách dùng của mere
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.