Cụm từ đi cùng với: mentally
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mentally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mentally”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmentally ejaculatedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
mentally retardedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
mentally resolvinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
physically mentallylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
mentally derangedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
mentally comparinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
mentally morallylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
mentally unstablelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
mentally disabledlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
mentally contrastedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
mentally vowedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
mentally calculatinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “mentally”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.