Cụm từ đi cùng với: mental
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mental healthlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.554 lần
mental illnesslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 999 lần
mental disorderslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
mental visionlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 831 lần
mental facultieslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 479 lần
mental processeslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 515 lần
mental powerslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần
mental reservationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
mental illnesseslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
mental anguishlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 385 lần
mental agonylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 423 lần
mental disorderlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
Đối chiếu cách dùng của mental
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.