E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: membership

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “membership”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “membership”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
honorary membershiplogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
membership feelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
gym membershiplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
nato membershiplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
membership feeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
eu membershiplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
qualification for membershiplogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
eligible for membershiplogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
membership dueslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “membership”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.