Cụm từ đi cùng với: mechanical
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “mechanical” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
quantum mechanicalMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 179 lần
mechanical engineeringMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 181 lần
mechanical contrivancesMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 112 lần
mechanical contrivanceMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần
purely mechanicalMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 158 lần
mechanical inventionsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
mechanical appliancesMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 81 lần
mechanical artsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 162 lần
mechanical errorsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 108 lần
mechanical skillMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 198 lần
mechanical devicesTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 87 lần
mechanical ingenuityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với mechanical
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.