Cụm từ đi cùng với: meat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “meat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
dried meatlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 629 lần
roast meatlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
fresh meatlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.332 lần
buffalo meatlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
raw meatlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
cold meatlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.271 lần
salt meatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
mince meatlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
butcher's meatlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
preserved meatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
bear's meatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
piece of meatlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 613 lần
Đối chiếu cách dùng của meat
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.