E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: meagre

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “meagre”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

meagre farelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
meagre pittancelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
meagre dietlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
meagre salarylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
meagre repastlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của meagre

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.