Cụm từ đi cùng với: matter
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “matter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “matter”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwhat's the matterlogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8.779 lần
matter of factlogDice 9.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9.756 lần
matter of courselogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8.111 lần
easy matterlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.317 lần
doesn't matterlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.465 lần
serious matterlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.251 lần
whole matterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.454 lần
important matterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.259 lần
matter worselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.654 lần
matter of businesslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.997 lần
subject matterlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.641 lần
difficult matterlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.424 lần
Đối chiếu cách dùng của “matter”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.