E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mathematical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mathematical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mathematical precisionlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
mathematical modelslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
mathematical formulaslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
mathematical instrumentslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
mathematical demonstrationlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
mathematical notationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
mathematical conceptslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
mathematical calculationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
mathematical exactnesslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
mathematical calculationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
mathematical equationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
mathematical physicslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của mathematical

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.