Cụm từ đi cùng với: material
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “material”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
raw materiallogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.612 lần
writing materiallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.389 lần
genetic materiallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
building materiallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
organic materiallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
learning materiallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
domain materiallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
radioactive materiallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
material prosperitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
combustible materiallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
educational materiallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
copyrighted materiallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
Đối chiếu cách dùng của material
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.