E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mastery

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “mastery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mastery goalslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
mastery goallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
gained the masterylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
complete masterylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
struggled for masterylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 50 lần

Đối chiếu cách dùng của mastery

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.