E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: massive

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “massive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

massive amountslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
massive oakenlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
massive pillarslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
massive wallslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 332 lần
massive silverlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
massive oaklogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
massive columnslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
massive towerslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
massive masonrylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
massive proportionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
massive stonelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
massive goldlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 337 lần

Đối chiếu cách dùng của massive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.