E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mask

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mask”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

majora's masklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
subnet masklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
mask balllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
iron masklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
mask batterylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
mask ballslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
mask demasquelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
wear a masklogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 166 lần
wearing a masklogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
hideous masklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
velvet masklogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần

Đối chiếu cách dùng của mask

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.