E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: marble

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “marble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “marble”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
marble slablogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 530 lần
marble statuelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 684 lần
marble statueslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 334 lần
marble pavementlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 292 lần
marble slabslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
marble basinlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
white marblelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.366 lần
marble columnslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
marble stepslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 718 lần
marble toppedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
marble pillarslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
polished marblelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần

Đối chiếu cách dùng của “marble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.