Cụm từ đi cùng với: many
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “many”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “many”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmany yearslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33.377 lần
many thingslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.756 lần
many timeslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.544 lần
many peoplelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.834 lần
great manylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.770 lần
many otherslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.098 lần
many dayslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.975 lần
many differentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.022 lần
good manylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.597 lần
many wayslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.360 lần
many hourslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.775 lần
many placeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.696 lần
Đối chiếu cách dùng của “many”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.