E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: manuscript

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “manuscript”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “manuscript”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
lindley manuscriptlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
unpublished manuscriptlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
devonshire manuscriptlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
original manuscriptlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
illuminated manuscriptlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
harleian manuscriptlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
sheets of manuscriptlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
precious manuscriptlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
roll of manuscriptlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của “manuscript”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.