Cụm từ đi cùng với: manipulation
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “manipulation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
algebraic manipulationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
deft manipulationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
photo manipulationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
emotional manipulationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
dexterous manipulationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
skilful manipulationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
skillful manipulationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
genetic manipulationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của manipulation
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.