E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mandatory

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “mandatory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mandatory palestinelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
mandatory evacuationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
mandatory evacuationslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
mandatory detentionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
mandatory vaccinationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
mandatory labelinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
mandatory minimumlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
mandatory arbitrationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của mandatory

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.