Cụm từ đi cùng với: man
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “man”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
young manlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162.186 lần
old manlogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122.976 lần
white manlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23.478 lần
every manlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.151 lần
good manlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.800 lần
poor manlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.243 lần
man withlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51.342 lần
honest manlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.551 lần
great manlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.474 lần
dead manlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.042 lần
thousand manlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.464 lần
another manlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.825 lần
Đối chiếu cách dùng của man
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.