Cụm từ đi cùng với: malaria
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “malaria”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
falciparum malarialogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
malaria eradicationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
malaria parasitelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
malaria parasiteslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
cerebral malarialogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
resistant to malarialogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của malaria
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.