E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: maintenance

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “maintenance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

maintenance costslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
preventive maintenancelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của maintenance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.