E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: maintain

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “maintain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

maintain in staticlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 405 lần
required to maintainlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 530 lần
stoutly maintainlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
able to maintainlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 713 lần

Đối chiếu cách dùng của maintain

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.