E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mail

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mail coachlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 613 lần
mail carrierlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
coat of maillogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 754 lần
mail bagslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
mail steamerlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
mail coacheslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
coats of maillogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 262 lần
mail baglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 405 lần
mail postagelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
mail postpaidlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
daily maillogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
mail cartlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần

Đối chiếu cách dùng của mail

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.