E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lung

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “lung”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lung cancerlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 491 lần
lung plaguelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
lung arnologDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
stentorian lunglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
wun lunglogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
lung diseaselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
lung diseaseslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
lung liverlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
lung tissuelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
lung infectionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của lung

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.