Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: low
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
low voice★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19.309 lần
low tone★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.338 lần
low levelMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.627 lần
low tonesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.382 lần
low partMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.696 lần
bowed lowMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.161 lần
low classesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.990 lần
low bowMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.845 lần
low endMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.821 lần
low downTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.666 lần
low classTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.492 lần
low levelsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.229 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với low
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.