E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lover

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “lover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lover”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
ardent loverlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
accepted loverlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
true loverlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 997 lần
pair of loverlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 323 lần
rejected loverlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
former loverlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
passionate loverlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần

Đối chiếu cách dùng của “lover”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.