E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: loud

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “loud”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

loud voicelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.176 lần
loud shoutslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.074 lần
loud shoutlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.119 lần
loud crieslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.219 lần
loud crylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.705 lần
loud laughlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.710 lần
grew loudlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.342 lần
loud laughterlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 790 lần
loud cheerslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 560 lần
uttered a loudlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 823 lần
loud noiselogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 864 lần
loud voiceslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 709 lần

Đối chiếu cách dùng của loud

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.