E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: longitudinal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “longitudinal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

longitudinal septalogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
longitudinal furrowlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
longitudinal strilogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
longitudinal sectionslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
diagrammatic longitudinallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
longitudinal ridgeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
longitudinal magnetizationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
longitudinal parietallogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
longitudinal groovelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
longitudinal fibreslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
longitudinal quadrupolelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
longitudinal furrowslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của longitudinal

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.