Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: log

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

log cabinMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.403 lần
log cabinsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 326 lần
log hutMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 524 lần
log of woodMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 910 lần
pine logMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 351 lần
blazing logMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 276 lần
log hutsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 235 lần
yule logMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 151 lần
hollow logTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
hewn logTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
log filesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 142 lần
hickory logTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 105 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với log

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.