Cụm từ đi cùng với: lip
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lip”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
upper liplogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.983 lần
lip quiveredlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.200 lần
quivering liplogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.768 lần
lip partedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.690 lần
thin liplogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.881 lần
lip trembledlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.508 lần
lip movedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.052 lần
parted liplogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.415 lần
compressed liplogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.046 lần
red liplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.015 lần
trembling liplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.195 lần
lip curledlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 976 lần
Đối chiếu cách dùng của lip
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.