E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: linger

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “linger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

linger behindlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 701 lần
linger longestlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
linger awhilelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
linger illnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần

Đối chiếu cách dùng của linger

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.