E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: liner

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “liner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

transatlantic linerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
penny a linerlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 151 lần
cunard linerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
atlantic linerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
blackwall linerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
ocean linerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
liner lusitanialogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
liner canberralogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
liner victorianlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của liner

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.