E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: linearly

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “linearly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “linearly”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
linearly separablelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
linearly independentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
linearly interpolatedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
linearly polarizedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
linearly dependentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
varies linearlylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “linearly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.