E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: linear

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “linear” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

linear polarizer★ Rất mạnh11.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 992 lần
linear regression★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 306 lần
linear filters★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 234 lần
linear algebra★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 236 lần
linear equations★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 215 lần
linear combinationMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 238 lần
non linearMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 460 lần
linear combinationsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 96 lần
linear equationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 101 lần
linear mapsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97 lần
linear mapMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 150 lần
linear transformationsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với linear

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.