E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: limit

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “limit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

beyond the limitlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.289 lần
narrow limitlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 749 lần
utmost limitlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
extreme limitlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
limit resourceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
limit liabilitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
co limitlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
limit numberlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 738 lần
speed limitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
limit extentlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
limit accesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
sons limitlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần

Đối chiếu cách dùng của limit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.