Cụm từ đi cùng với: likely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “likely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
less likelylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.826 lần
likely to provelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.099 lần
likely to occurlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 574 lần
likely to happenlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 681 lần
likely to forgetlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 749 lần
likely to meetlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 912 lần
likely to succeedlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 449 lần
hardly likelylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 676 lần
likely enoughlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.525 lần
seemed likelylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.681 lần
likely to remainlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 536 lần
likely to producelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 386 lần
Đối chiếu cách dùng của likely
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.