E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: light

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “light”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dim lightlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.996 lần
light uplogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.138 lần
light heartedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.882 lần
electric lightlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.352 lần
ray of lightlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.138 lần
dimly lightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.048 lần
bright lightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.489 lần
red lightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.765 lần
light shonelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.834 lần
faint lightlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.877 lần
light bluelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.034 lần
new lightlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.318 lần

Đối chiếu cách dùng của light

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.