E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lie

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lie downlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.687 lần
lie awakelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.614 lần
lie in waitlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.902 lần
lie outsidelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.701 lần
lie deadlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.049 lần
lie flatlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.136 lần
corn lielogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 917 lần
lie buriedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 917 lần
lie at anchorlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 709 lần
lie hiddenlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 745 lần
low lielogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.080 lần
lie asleeplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 702 lần

Đối chiếu cách dùng của lie

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.