Cụm từ đi cùng với: lexical
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “lexical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
lexical analyzerlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
lexical scopinglogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
lexical retrievallogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
lexical entrieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
lexical semanticlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
lexical ambiguitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
lexical verbslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
lexical itemslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
lexical scopelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của lexical
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.