E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lend

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “lend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lend a helpinglogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 362 lần
lend enchantmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
lend a handlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.771 lần
lend an earlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 228 lần
lend an attentivelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần

Đối chiếu cách dùng của lend

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.