Cụm từ đi cùng với: lemon
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lemon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
lemon juicelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
lemon peellogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
oranges lemonlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
lemon squashlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
lemon verbenalogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
lemon limeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
slice of lemonlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
slices of lemonlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
lemon squeezerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
lemon pielogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
squeeze of lemonlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
lemon colouredlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
Đối chiếu cách dùng của lemon
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.