Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: legislative
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “legislative” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
legislative assembly★ Rất mạnh10.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 884 lần
legislative yuan★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 105 lần
legislative assembliesMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 89 lần
legislative enactmentsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 50 lần
legislative councilMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 424 lần
legislative executiveMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 116 lần
legislative enactmentMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
legislative electionsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 63 lần
legislative councilsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 45 lần
executive legislativeMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 69 lần
legislative branchMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 174 lần
legislative hallsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với legislative
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.