Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: leave
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
leave the roomMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 24.962 lần
leave behindMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19.164 lần
leave aloneMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.923 lần
leave handMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.625 lần
leave the houseMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.591 lần
leave offMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.968 lần
leave homeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.693 lần
leave armTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.442 lần
took leaveTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.333 lần
leave englandTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.537 lần
leave sideTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.989 lần
after leaveTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.575 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với leave
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.