Cụm từ đi cùng với: leap
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “leap”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
leap overboardlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
leap froglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
leap forwardlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.145 lần
leap ashorelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 369 lần
leap lightlylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
flying leaplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
heart leaplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.242 lần
flames leaplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
flame leaplogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
leap intologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.448 lần
Đối chiếu cách dùng của leap
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.