E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: large

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “large”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

large numberlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.635 lần
large scalelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.150 lần
large sumlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.333 lần
large amountlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.699 lần
large enoughlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.370 lần
large portionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.050 lần
large numberslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.901 lần
large quantitieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.211 lần
large sumslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.062 lần
large quantitylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.126 lần
large proportionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.866 lần
large sizelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.917 lần

Đối chiếu cách dùng của large

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.