E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lapse

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “lapse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lapse of ageslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
lapse of centurieslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của lapse

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.