E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: landscape

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “landscape”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “landscape”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
landscape gardeninglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
landscape painterlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
landscape gardenerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
landscape paintinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
surrounding landscapelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
wintry landscapelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
sunny landscapelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
landscape painterslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
lovely landscapelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần

Đối chiếu cách dùng của “landscape”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.