Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: lamp

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

oil lampMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.040 lần
gas lampMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 881 lần
shaded lampMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 560 lần
kerosene lampMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 347 lần
lamp postMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 864 lần
lamp burningMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 634 lần
electric lampMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 463 lần
street lampMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.049 lần
lamp litMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 357 lần
lamp burnedMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 377 lần
hanging lampTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 333 lần
swinging lampTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 216 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với lamp

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.