E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: labourer

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “labourer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “labourer”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
agricultural labourerlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
farm labourerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
dock labourerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
unskilled labourerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
productive labourerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
unproductive labourerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
labourer cottageslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của “labourer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.