E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lab

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lab”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

phet lablogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
lab for photoelectriclogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 70 lần
today's lablogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
lab doylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
lab etcllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
engineering lablogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
computer lablogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
lab journallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
lab technicianlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
linden lablogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
lab zovlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
wily's lablogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của lab

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.